Thủ thuật đặt catheter tĩnh mạch trung tâm là quy trình quan trọng trong hồi sức và điều trị dài hạn tại các bệnh viện. DSC Việt Nam cung cấp hướng dẫn toàn diện về quy trình đặt catheter, chỉ định lâm sàng, các biến chứng thường gặp và lợi ích vượt trội của catheter phủ kháng khuẩn Minocycline và Rifampicin giúp giảm đáng kể tỷ lệ nhiễm trùng liên quan catheter.
Khái niệm và định nghĩa catheter tĩnh mạch trung tâm
Catheter tĩnh mạch trung tâm (Central Venous Catheter - CVC) là ống thông được đưa vào các tĩnh mạch lớn như tĩnh mạch cảnh trong, dưới đòn hoặc đùi, với đầu catheter nằm tại vị trí gần hoặc trong tĩnh mạch chủ trên. Thủ thuật đặt catheter tĩnh mạch trung tâm được thực hiện bởi các bác sĩ có chuyên môn để đảm bảo an toàn và hiệu quả tối đa.

Về mặt cấu tạo, catheter thường được sản xuất từ vật liệu polyurethane hoặc silicone có tính tương thích sinh học cao.
Sự khác biệt cơ bản giữa CVC và catheter ngoại biên thường (PICC) nằm ở vị trí đặt catheter tĩnh mạch trung tâm. Trong khi CVC được đặt trực tiếp vào tĩnh mạch lớn, PICC được đưa vào từ tĩnh mạch ngoại vi ở cánh tay và luồn đến vị trí trung tâm. Điều này tạo nên ưu thế về thời gian thực hiện và khả năng can thiệp cấp cứu của CVC.
Chống chỉ định tuyệt đối và tương đối
Hiểu rõ các chống chỉ định giúp bác sĩ đưa ra quyết định chính xác về thời điểm thực hiện thủ thuật đặt catheter tĩnh mạch trung tâm. Chống chỉ định tuyệt đối bao gồm rối loạn đông máu nặng với INR trên 2.5, số lượng tiểu cầu dưới 50.000/mm3 và không có điều kiện truyền tiểu cầu khẩn cấp.
Tình trạng nhiễm trùng tại vị trí dự kiến đặt catheter cũng là chống chỉ định tuyệt đối. Bacteria từ da có thể xâm nhập theo đường catheter, gây nhiễm khuẩn huyết nghiêm trọng và đe dọa tính mạng bệnh nhân.
Chống chỉ định tương đối bao gồm số lượng tiểu cầu trong khoảng 50.000-100.000/mm3, có thể cân nhắc thực hiện nếu lợi ích vượt trội nguy cơ. Bệnh nhân có tiền sử tắc tĩnh mạch tại vị trí định đặt catheter cần đánh giá kỹ lưỡng bằng siêu âm Doppler trước khi quyết định.
Khi có chống chỉ định, các phương pháp thay thế như PICC hoặc đường truyền ngoại vi cần được cân nhắc. Tuy nhiên, trong tình huống cấp cứu sống còn, nguy cơ có thể được chấp nhận với các biện pháp phòng ngừa đặc biệt.
Các vị trí đặt catheter và so sánh ưu nhược điểm
Lựa chọn vị trí đặt catheter tĩnh mạch trung tâm ảnh hưởng trực tiếp đến tỷ lệ thành công và an toàn thủ thuật. Tĩnh mạch cảnh trong là lựa chọn ưu tiên đầu tiên do dễ xác định vị trí giải phẫu và có tỷ lệ biến chứng phổi thấp nhất.
Với hướng dẫn siêu âm, tỷ lệ thành công đạt 95-98% khi đặt qua tĩnh mạch cảnh trong. Vị trí này cho phép bác sĩ quan sát trực tiếp quá trình chọc kim và tránh chọc nhầm động mạch cảnh. Độ sâu từ da đến tĩnh mạch thường trong khoảng 1.5-3cm, phù hợp với hầu hết bệnh nhân
Tĩnh mạch dưới đòn có ưu điểm về khả năng cố định catheter và tỷ lệ nhiễm trùng thấp hơn do vị trí ít tiếp xúc với các nguồn ô nhiễm. Tuy nhiên, nguy cơ tràn khí màng phổi cao hơn do vị trí gần đỉnh phổi. Thiết bị hỗ trợ từ UNISIS Corp Japan giúp tăng độ chính xác khi thực hiện thủ thuật này.
Đường đùi (tĩnh mạch đôi) dễ tiếp cận nhất và có nguy cơ tràn khí bằng không. Đây là lựa chọn tốt trong cấp cứu khi bệnh nhân đang thở máy hoặc có vấn đề về cột sống cổ. Tuy nhiên, tỷ lệ nhiễm trùng và huyết khối cao hơn đáng kể, đặc biệt khi catheter được giữ lại trên 7 ngày.
Quy trình thực hiện thủ thuật bước chi tiết
Chuẩn bị kỹ lưỡng là yếu tố quyết định thành công của thủ thuật đặt catheter tĩnh mạch trung tâm. Bước đầu tiên bao gồm giải thích thủ thuật cho bệnh nhân hoặc người thân, thu thập đồng ý và kiểm tra kết quả xét nghiệm đông máu.
Tư thế bệnh nhân cần được điều chỉnh phù hợp với vị trí đặt catheter. Đối với tĩnh mạch cảnh trong, bệnh nhân nằm ngửa, đầu xoay về phía đối diện 30-45 độ và hạ thấp đầu 15-20 độ để tăng áp lực tĩnh mạch. Điều này giúp tĩnh mạch giãn nở và dễ xác định hơn.
Sát khuẩn da bằng chlorhexidine 2% trong cồn 70% theo quy trình 3 lần, mỗi lần cách nhau 30 giây. Phạm vi sát khuẩn rộng ít nhất 20x20cm để đảm bảo vô khuẩn hoàn toàn. Thời gian sát khuẩn tối thiểu 2 phút trước khi tiến hành thủ thuật.
Gây tê cục bộ bằng Lidocaine 1-2% từng tầng từ da, mô dưới da đến cận mạch máu. Liều gây tê không vượt quá 4.5mg/kg để tránh độc tính. Kiểm tra hiệu quả gây tê bằng kim nhỏ trước khi bắt đầu chọc thăm dò.
Kỹ thuật đặt catheter
Sử dụng kim gauge 18 hoặc 20 kết nối với ống tiêm 10ml để chọc thăm dò tĩnh mạch. Góc chọc khoảng 30-45 độ so với mặt phẳng da, hướng kim về phía núm vú cùng bên. Khi nhìn thấy máu tĩnh mạch tối màu trong ống tiêm, dừng tiến kim và cố định vị trí.
.jpg)
Luồn dây dẫn (guidewire) qua kim một cách nhẹ nhàng. Dây dẫn phải luồn dễ dàng không gặp cản trở. Nếu có cản trở, rút dây ra và kiểm tra lại vị trí kim. Chiều dài dây dẫn luồn vào khoảng 15-20cm để đảm bảo ổn định.
Rút kim cẩn thận, giữ nguyên dây dẫn. Sử dụng dao mổ tạo đường rạch nhỏ 2-3mm tại vị trí da để dilator dễ đi qua. Nong rộng đường vào bằng dilator kích thước phù hợp với catheter sẽ đặt.
Đặt catheter qua dây dẫn với độ sâu được tính toán trước. Đối với tĩnh mạch cảnh trong, độ sâu thường 12-15cm tùy theo chiều cao bệnh nhân. Catheter chất lượng cao từ Hangzhou Tappa Medical đảm bảo độ mềm dẻo và khả năng luồn tối ưu.
Kiểm tra sau thủ thuật
Rút dây dẫn và ngay lập tức rửa các lumen catheter bằng NaCl 0.9%. Mỗi lumen cần được rửa với ít nhất 10ml để loại bỏ hoàn toàn cục máu và đảm bảo thông suốt. Kiểm tra lưu lượng và áp lực khi rút máu qua catheter.
Chụp X-quang ngực thẳng ngay sau thủ thuật để xác nhận vị trí đầu catheter và phát hiện biến chứng. Đầu catheter lý tưởng nằm tại vị trí junction của tĩnh mạch chủ trên và tâm nhĩ phải, thường ở mức đốt sống ngực T3-T5.
Cố định catheter bằng chỉ khâu không hấp thụ tại 2-3 điểm. Che phủ vùng đặt catheter bằng băng vô khuẩn trong suốt để theo dõi dấu hiệu nhiễm trùng. Ghi nhận đầy đủ thông tin về thủ thuật trong hồ sơ bệnh án.
Kỹ thuật siêu âm hướng dẫn - tiêu chuẩn an toàn
Sử dụng siêu âm hướng dẫn đã trở thành tiêu chuẩn vàng cho thủ thuật đặt catheter tĩnh mạch trung tâm. Nghiên cứu cho thấy siêu âm giảm 86% nguy cơ chọc nhầm động mạch và 57% nguy cơ tràn khí màng phổi so với phương pháp đánh dấu giải phẫu truyền thống.
Đầu dò siêu âm tần số cao 7.5-10MHz cho hình ảnh tốt nhất với độ sâu 3-4cm. Tĩnh mạch xuất hiện như cấu trúc tròn, đen, có thể nén được bởi đầu dò. Động mạch có thành dày hơn, pulsation rõ và không nén được. Kỹ thuật Doppler màu giúp phân biệt chính xác hai loại mạch máu.
Có hai cách tiếp cận chính với siêu âm: Short-axis (trục ngắn) và Long-axis (trục dài). Phương pháp Short-axis phổ biến hơn, cho phép quan sát kim đi qua lòng tĩnh mạch như một điểm sáng. Kỹ thuật Long-axis khó hơn nhưng cho phép theo dõi toàn bộ đường đi của kim.
Thiết bị siêu âm chuyên dụng từ Intelos Inc được nhiều bệnh viện sử dụng để tăng độ chính xác của thủ thuật. Việc thành thạo kỹ thuật siêu âm đòi hỏi đào tạo và luyện tập thường xuyên để đảm bảo hiệu quả tối đa.
Catheter phủ kháng khuẩn - giải pháp giảm nhiễm trùng
Nhiễm trùng liên quan catheter (CLABSI) là biến chứng nghiêm trọng nhất của thủ thuật đặt catheter tĩnh mạch trung tâm. Catheter phủ kháng khuẩn Minocycline và Rifampicin đã chứng minh hiệu quả vượt trội trong việc giảm tỷ lệ nhiễm trùng từ 5-7% xuống còn 2-3% trong 14 ngày đầu.
Cơ chế hoạt động dựa trên việc giải phóng từ từ các phân tử kháng sinh từ bề mặt catheter. Minocycline ức chế tổng hợp protein của vi khuẩn bằng cách liên kết với ribosome 30S, trong khi Rifampicin ức chế enzyme RNA polymerase, ngăn chặn quá trình sao chép RNA.
Nghiên cứu đa trung tâm trên 865 bệnh nhân cho thấy catheter phủ kháng khuẩn giảm 40% nguy cơ nhiễm trùng so với catheter thường. Hiệu quả đặc biệt rõ rệt ở bệnh nhân ICU có nguy cơ cao và thời gian đặt catheter trên 7 ngày.
Chi phí và hiệu quả
Mặc dù chi phí ban đầu cao hơn 15-20% so với catheter thường, catheter kháng khuẩn mang lại lợi ích kinh tế rõ rệt. Mỗi trường hợp CLABSI gây tốn kém trung bình 46.000 USD cho chi phí điều trị, kéo dài thời gian nằm viện 7-21 ngày và tăng tỷ lệ tử vong 12-25%.
Phân tích chi phí-hiệu quả tại các bệnh viện Việt Nam cho thấy việc sử dụng catheter kháng khuẩn tiết kiệm 2.3-3.7 triệu VND mỗi bệnh nhân khi tránh được một trường hợp nhiễm trùng. Đây là khoản đầu tư hiệu quả cho các cơ sở y tế.
Lựa chọn sản phẩm - Bộ Đôi CVC Và PICC Cao Cấp
DSC Việt Nam tự hào là đơn vị phân phối chính ngạch hai dòng sản phẩm can thiệp tĩnh mạch trung tâm cao cấp: Bộ ống thông tĩnh mạch trung tâm (CVC) từ hãng SCW Medicath Ltd. (Trung Quốc) và Ống thông tĩnh mạch trung tâm đặt từ ngoại vi (PICC) từ tập đoàn Health Line International Corporation (Mỹ).
Bộ ống thông tĩnh mạch trung tâm (CVC) – SCW Medicath Ltd. (Trung Quốc)
Đối với các trường hợp cấp cứu hồi sức, dùng thuốc vận mạch hoặc cần đo áp lực tĩnh mạch trung tâm (CVP) trong thời gian ngắn và trung hạn, Bộ ống thông tĩnh mạch trung tâm (CVC) của hãng SCW Medicath Ltd. là sự lựa chọn chuẩn xác.
- Thương hiệu uy tín: SCW Medicath Ltd. là nhà sản xuất vật tư can thiệp y tế hàng đầu Trung Quốc, đạt đầy đủ các tiêu chuẩn chất lượng quốc tế nghiêm ngặt như ISO 13485 và chứng nhận CE.
- Đặc tính kỹ thuật nổi bật: Ống thông được làm từ chất liệu Polyurethane cao cấp sinh học, có độ mềm mại tối ưu khi đi vào lòng mạch, giảm thiểu nguy cơ tổn thương nội mạc mạch máu hoặc gây huyết khối. Thiết kế đa nòng (1 nòng, 2 nòng, 3 nòng) giúp nhân viên y tế dễ dàng truyền đồng thời nhiều loại dịch, thuốc có tính kỵ nhau một cách an toàn.
- Bộ kit đầy đủ tiện ích: Mỗi bộ sản phẩm được đóng gói vô trùng hoàn chỉnh bao gồm đầy đủ các phụ kiện: kim chọc, dây dẫn đường (Guidewire) siêu dẻo chống gập đầu chữ J, dao mổ, dụng cụ nong mạch (Dilator) và bơm tiêm, giúp bác sĩ thực hiện thủ thuật nhanh chóng theo kỹ thuật Seldinger cải tiến.
Ống thông tĩnh mạch trung tâm đặt từ ngoại vi (PICC) – Health Line International Corporation (Mỹ)
Khi bệnh nhân có chỉ định điều trị dài ngày (từ vài tuần đến vài tháng) như truyền hóa chất trong ung thư, nuôi dưỡng tĩnh mạch hoàn toàn hoặc dùng kháng sinh dài hạn, dòng sản phẩm Ống thông PICC của tập đoàn Health Line International Corporation (Mỹ) chính là giải pháp thay thế hoàn hảo để bảo vệ hệ thống mạch máu của bệnh nhân.
.jpg)
- Tiêu chuẩn chất lượng Mỹ: Đến từ thương hiệu chuyên sâu về thiết bị can thiệp mạch máu hàng đầu Hoa Kỳ, sản phẩm đáp ứng các tiêu chuẩn FDA khắt khe nhất, bảo đảm độ an toàn sinh học tuyệt đối.
- Đột phá công nghệ Polyurethane thế hệ mới: Ống thông PICC của Health Line sở hữu đặc tính "mềm đi khi gặp nhiệt độ cơ thể". Nhờ đó, việc luồn ống từ tĩnh mạch ngoại vi (tĩnh mạch đầu, tĩnh mạch nền ở cánh tay) lên đến tĩnh mạch chủ trên diễn ra hết sức mượt mà, hạn chế tối đa biến chứng viêm tắc tĩnh mạch hay gập ống trong suốt quá trình lưu giữ dài ngày.
- Tối ưu hóa trải nghiệm người bệnh: Giúp bệnh nhân tránh được các tai biến nguy hiểm của CVC cổ điển như tràn khí màng phổi, tràn máu màng phổi khi đặt catheter vùng cổ/ngực. Đồng thời, thiết kế chịu áp lực cao (Power Injectable) ở một số model cho phép bơm thuốc cản quang áp lực lớn khi chụp CT-Scan mà không cần thiết lập thêm đường truyền khác.
Chẩn đoán hình ảnh - xác nhận vị trí và phát hiện biến chứng
Chụp X-quang ngực là bước bắt buộc sau mỗi thủ thuật đặt catheter tĩnh mạch trung tâm. Vị trí lý tưởng của đầu catheter nằm song song với thành bức tĩnh mạch chủ trên, cách chỗ hợp lưu với tâm nhĩ phải khoảng 3-5cm để tránh tiếp xúc trực tiếp với van ba lá.
Trên X-quang thẳng, đầu catheter không được vượt quá đường viền tim phải và nằm trong khoảng từ T3 đến T5. Vị trí quá cao có nguy cơ gây loạn nhịp do kích thích nút xoang, trong khi vị trí quá thấp có thể gây thủng thành tim hoặc tràn dịch màng ngoài tim.
Các biến chứng cấp tính có thể phát hiện được trên X-quang bao gồm tràn khí màng phổi, tràn máu màng phổi và vị trí catheter sai. Tràn khí thường xuất hiện như vùng đen không có gân phổi ở đỉnh phổi cùng bên với thủ thuật.
CT scan có cản quang được chỉ định khi nghi ngờ biến chứng nghiêm trọng như huyết tâm, thủng mạch máu lớn hoặc vị trí catheter trong khoang ngoại mạch. Siêu âm tim có thể được sử dụng để đánh giá vị trí đầu catheter và phát hiện sớm tràn dịch màng ngoài tim.
Biến chứng cấp tính trong quá trình đặt
- Chọc nhầm động mạch là biến chứng thường gặp nhất, chiếm 3-8% các trường hợp đặt catheter không có siêu âm hướng dẫn. Dấu hiệu nhận biết bao gồm máu đỏ tươi, áp lực cao khi hút máu và pulsation trong ống tiêm. Xử lý bằng cách rút kim ngay lập tức và ép cầm máu 10-15 phút.
- Tràn khí màng phổi xảy ra ở 1-3% các trường hợp, đặc biệt khi đặt qua tĩnh mạch dưới đòn. Triệu chứng bao gồm đau ngực đột ngột, khó thở và SpO2 giảm. Tràn khí dưới 20% có thể tự hấp thụ, trên 20% cần dẫn lưu màng phổi khẩn cấp.
- Chảy máu quá mức từ vị trí chọc có thể xảy ra ở bệnh nhân có rối loạn đông máu. Các sản phẩm cầm máu chuyên dụng từ Wellmed International giúp xử lý hiệu quả tình trạng này.
- Loạn nhịp tim thường xảy ra khi dây dẫn hoặc catheter kích thích thành tâm nhĩ. Hầu hết là loạn nhịp nhĩ hoặc ngoại tâm thu nhĩ, tự hết khi rút catheter về vị trí thích hợp. Loạn nhịp thất ít gặp nhưng nguy hiểm, cần xử lý theo quy trình cấp cứu tim mạch.
Biến chứng muộn - nhiễm trùng và các vấn đề dài hạn
- Nhiễm trùng liên quan catheter (CLABSI) là biến chứng muộn nghiêm trọng nhất, thường xảy ra sau 48-72 giờ đặt catheter. Tỷ lệ nhiễm trùng tăng theo thời gian: 2-3% trong tuần đầu, 5-7% sau 2 tuần và có thể lên đến 15% sau 1 tháng với catheter thường.
- Yếu tố nguy cơ bao gồm thời gian đặt catheter kéo dài, vị trí đặt ở đùi, điều kiện vô khuẩn không đảm bảo và tình trạng miễn dịch suy giảm của bệnh nhân. Vi khuẩn thường gặp gồm Staphylococcus coagulase âm tính, Staphylococcus aureus và Candida species.
- Huyết khối tĩnh mạch xảy ra ở 2-26% bệnh nhân đặt catheter trung tâm. Nguy cơ tăng với catheter có đường kính lớn, vị trí đặt ở dưới đòn hoặc đùi, và bệnh nhân có tiền sử rối loạn đông máu. Điều trị bằng kháng đông như Heparin hoặc thuốc kháng đông đường uống.
- Tắc catheter do máu đông, fibrin hoặc kết tủa thuốc là biến chứng thường gặp. Phòng ngừa bằng cách rửa catheter đều đặn với NaCl 0.9% sau mỗi lần sử dụng và sử dụng dung dịch Heparin nồng độ thấp để khóa catheter khi không sử dụng.
Chăm sóc và bảo dưỡng catheter trong quá trình điều trị
Chăm sóc catheter đúng cách là yếu tố then chốt để duy trì hiệu quả và giảm biến chứng.
- Rửa catheter cần thực hiện bằng kỹ thuật vô khuẩn nghiêm ngặt. Sử dụng NaCl 0.9% với áp lực vừa phải, tránh ép mạnh gây vỡ catheter hoặc tách thành mạch máu.
- Tần suất rửa catheter phụ thuộc vào mức độ sử dụng. Catheter sử dụng liên tục cần rửa ít nhất 8 giờ một lần. Catheter gián đoạn cần rửa trước và sau mỗi lần sử dụng. Thể tích rửa ít nhất gấp đôi thể tích của catheter để đảm bảo loại bỏ hoàn toàn cục máu.
- Thay băng che phủ thực hiện 48-72 giờ một lần hoặc khi băng ẩm ướt, bong tróc. Sử dụng băng trong suốt cho phép quan sát liên tục vị trí đặt catheter. Kỹ thuật thay băng phải đảm bảo vô khuẩn hoàn toàn để tránh nhiễm trùng.
- Thay cap và connector thực hiện 72-96 giờ một lần theo khuyến cáo của CDC. Phụ kiện chất lượng từ Suzhou Tianxie đảm bảo khả năng kết nối chắc chắn và giảm nguy cơ nhiễm khuẩn.
.jpg)
So sánh catheter kháng khuẩn và catheter thường
| Tiêu chí | Catheter kháng khuẩn | Catheter thường |
|---|---|---|
| Cấu tạo | Bề mặt phủ kháng khuẩn hoặc kháng sinh như Minocycline-Rifampicin, Chlorhexidine-Silver sulfadiazine | Không có lớp phủ kháng khuẩn |
| Mục tiêu sử dụng | Giảm nguy cơ nhiễm trùng huyết liên quan catheter (CLABSI) | Sử dụng tiêu chuẩn trong các trường hợp nguy cơ thấp |
| Hiệu quả phòng nhiễm trùng | Giảm tỷ lệ CLABSI khoảng 23% | Nguy cơ nhiễm trùng cao hơn |
| Thời gian duy trì không nhiễm trùng | Kéo dài trung bình thêm 4.6 ngày | Thời gian ngắn hơn |
| Đối tượng phù hợp | Bệnh nhân ICU đặt catheter >7 ngày, suy giảm miễn dịch, nguy cơ nhiễm trùng cao | Bệnh nhân điều trị ngắn ngày hoặc nguy cơ thấp |
| Vị trí đặt nguy cơ cao | Khuyến cáo ưu tiên khi đặt catheter ở tĩnh mạch đùi | Không có khả năng hỗ trợ giảm nguy cơ đặc hiệu |
| Hiệu quả kinh tế dài hạn | ROI khoảng 1.8–2.3 lần nhờ giảm chi phí điều trị biến chứng | Chi phí ban đầu thấp nhưng có thể tăng chi phí điều trị nhiễm trùng |
| Giá thành ban đầu | Cao hơn | Thấp hơn |
| Khuyến cáo quốc tế | CDC và IDSA 2024 khuyến nghị cho nhóm nguy cơ cao | Vẫn phù hợp trong trường hợp nguy cơ thấp |
| Hạn chế | Chi phí đầu tư cao, cần lựa chọn đúng chỉ định | Nguy cơ CLABSI cao hơn khi sử dụng kéo dài |
| Loại catheter nổi bật | Minocycline-Rifampicin cho hiệu quả vượt trội | Không có lớp phủ bảo vệ |
| Tiền sử CLABSI | Được ưu tiên nếu bệnh nhân từng có CLABSI trong 6 tháng gần nhất | Ít phù hợp cho nhóm có tiền sử nhiễm trùng |
Câu hỏi thường gặp
Catheter tĩnh mạch trung tâm có cần phải được đặt ngay trong tình huống cấp cứu không?
Có, trong hồi sức cấp cứu, shock hoặc cần truyền dịch thể tích lớn nhanh chóng, catheter tĩnh mạch trung tâm là đường vào cần thiết. Phương pháp Seldinger qua tĩnh mạch cảnh trong hoặc dưới đòn được ưu tiên vì PICC không phù hợp do thời gian chậm.
Có thể loại bỏ hoàn toàn rủi ro nhiễm trùng bằng catheter phủ kháng khuẩn không?
Không hoàn toàn. Catheter phủ Minocycline và Rifampicin giảm CLABSI từ 5-7% xuống 2-3% nhưng không loại bỏ hoàn toàn. Quy trình vô khuẩn, chăm sóc catheter đúng cách vẫn là yếu tố then chốt.
PICC khác CVC như thế nào - vì sao được gọi là đặt từ ngoại vi?
PICC được đặt vào tĩnh mạch ngoại vi ở cánh tay, sau đó catheter được luồn qua tĩnh mạch dưới xương cổ đến tĩnh mạch chủ trên. CVC được đặt trực tiếp vào tĩnh mạch lớn. PICC ít xâm lấn nhưng chậm hơn, phù hợp bệnh nhân dài hạn.
Những bệnh nhân nào cần ưu tiên sử dụng catheter kháng khuẩn?
Bệnh nhân ICU dự kiến catheter trên 7-10 ngày, bệnh nhân suy miễn dịch, đặt catheter femoral, bệnh nhân viêm ruột cần nuôi dưỡng tĩnh mạch, và những trường hợp có lịch sử CLABSI trước đó.
Thủ thuật đặt catheter tĩnh mạch trung tâm đòi hỏi kỹ thuật thành thạo, tuân thủ nghiêm ngặt quy trình vô khuẩn và lựa chọn thiết bị phù hợp. DSC Việt Nam cam kết cung cấp các giải pháp catheter chất lượng cao, góp phần nâng cao an toàn bệnh nhân và hiệu quả điều trị tại các cơ sở y tế trong nước. Việc ứng dụng catheter phủ kháng khuẩn trong các trường hợp có chỉ định sẽ mang lại lợi ích lâu dài cho cả bệnh nhân và hệ thống y tế.
Tìm hiểu thêm:
----------------------
Trường hợp cần tìm hiểu sâu hơn hoặc tư vấn cụ thể theo nhu cầu cá nhân, xin vui lòng kết nối với chúng tôi qua hotline hỗ trợ khách hàng: 0981 204 224.